TPK12155
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) LONG 12V-155Ah (TPK12155)
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) LONG 12V-155Ah (TPK12155)
0
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) LONG 12V-155Ah (TPK12155)
TPK12155 12V-155Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (15.5A to 10.80V) 155Ah
5 hour rate (26.35A to 10.20V) 131.8Ah
1 hour rate (93A to 9.60V) 93Ah
1C (155A to 9.60V) 77.5Ah
Nội trở @1KHz ~ 4.5mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 49.0kg (108Lbs.)
Kích thước (mm) L550 x W110 x H288 x TH288 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 46.5A | Phóng tối đa 5 giây: 1550A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
MSK440
3269700
1428
Công suất 2V-440Ah
Nội trở @1KHz ~ 0.4mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 29.7kg (65.3Lbs.)
Kích thước (mm) L197 x W170 x H333 x TH338 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 132A | Phóng tối đa 5 giây: 2640A
Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V | Standby: 2.21-2.25V
UPS dùng điện áp sạc Standby; Solar, xe điện dùng áp Cycle
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
MSK400
3127950
1312
Công suất 2V-400Ah
Nội trở @1KHz ~ 0.44mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 28kg (61.6Lbs.) 
Kích thước (mm) L197 x W170 x H333 x TH338 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 120A | Phóng tối đa 5 giây: 2400A
Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V | Standby: 2.21-2.25V
UPS dùng điện áp sạc Standby; Solar, xe điện dùng áp Cycle
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
MSK300
2539950
1346
Công suất 2V-300Ah
Nội trở @1KHz ~ 0.5mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 21.2kg (46.64Lbs.)
Kích thước (mm) L170 x W150 x H333 x TH338 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 90A | Phóng tối đa 5 giây: 1800A
Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V | Standby: 2.21-2.25V
UPS dùng điện áp sạc Standby; Solar, xe điện dùng áp Cycle
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
MSK265
2236500
1376
Công suất 2V-265Ah
Nội trở @1KHz ~ 0.7mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 18kg (39.6Lbs.) 
Kích thước (mm) L170 x W150 x H333 x TH338 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 79.5A | Phóng tối đa 5 giây: 1325A
Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V | Standby: 2.21-2.25V
UPS dùng điện áp sạc Standby; Solar, xe điện dùng áp Cycle
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
MSK200
1845900
1364
Công suất 2V-200Ah
Nội trở @1KHz ~ 0.8mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 14.0kg (30.8Lbs.)
Kích thước (mm) L170 x W106 x H333 x TH338 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 60A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V | Standby: 2.21-2.25V
UPS dùng điện áp sạc Standby; Solar, xe điện dùng áp Cycle
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
MSK150
1542450
1402
Công suất 2V-150Ah
Nội trở @1KHz ~ 0.8mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 13.55Kg (29.81Lbs)
Kích thước (mm) L170 x W106 x H333 x TH338 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A | Phóng tối đa 5 giây: 750A
Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V | Standby: 2.21-2.25V
UPS dùng điện áp sạc Standby; Solar, xe điện dùng áp Cycle
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
MSK100A
887900
1290
Công suất 2V-100Ah
Nội trở @1KHz ~ 1.4mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 7.5kg (16.50Lbs.)
Kích thước (mm) L170 x W72 x H205 x TH208 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 600A
Nạp điện @25℃ Cycle: 2.40-2.50V | Standby: 2.25-2.30V
UPS dùng điện áp sạc Standby; Solar, xe điện dùng áp Cycle
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
MSK75
657300
1270
Công suất 2V-75Ah
Nội trở @1KHz ~ 1.5mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 6.4kg (14.08Lbs.)
Kích thước (mm) L170 x W72 x H205 x TH208 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 22.5A | Phóng tối đa 5 giây: 450A
Nạp điện @25℃ Cycle: 2.40-2.50V | Standby: 2.25-2.30V
UPS dùng điện áp sạc Standby; Solar, xe điện dùng áp Cycle
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
TPK12150
5721450
1714
TPK12150 12V-150Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (15A to 10.80V) 150Ah
5 hour rate (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
1 hour rate (90A to 9.60V) 90Ah
1 C (150A to 9.60V) 75Ah
Nội trở @1KHz ~ 4mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 47.5kg(105Lbs.)
Kích thước (mm) L550 x W110 x H288 x TH288 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A | Phóng tối đa 5 giây: 1500A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar)  Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn lại 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
TPK12100
0
1592
TPK12100 12V-100Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (10A to 10.80V) 100Ah
5 hour rate (17A to 10.20V) 85Ah
1 hour rate (60A to 9.60V) 60Ah
1 C (100A to 9.60V) 50Ah
Nội trở @1KHz ~ 4mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 32.2kg (70.84Lbs.)
Kích thước (mm) L507 x W110 x H223 x TH223 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1000A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar)  Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
Hỗ trợ mua hàng