WP4-6; WP4.5-6; WP5-6
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 6V-4.5Ah, 6V-5Ah (WP4.5-6, WP5-6)
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 6V-4.5Ah, 6V-5Ah (WP4.5-6, WP5-6)Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 6V-4.5Ah, 6V-5Ah (WP4.5-6, WP5-6)Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 6V-4.5Ah, 6V-5Ah (WP4.5-6, WP5-6)
95000
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 6V-4.5Ah, 6V-5Ah (WP4.5-6, WP5-6)
WP5-6 6V-5Ah (20HR): WP5-6 thay thế cho WP4-6, WP4.5-6
Công suất 20 hour rate (0.25A to 5.25V) 5Ah
10 hour rate (0.475A to 5.25V) 4.75Ah
5 hour rate (0.85A to 5.1V) 4.25Ah
1C (5A to 4.8V) 2.83Ah
3C (15A to 4.8V) 2Ah
Nội trở @1KHz < 19mΩ
Điện cực F1 (Faston Tab 187) | Option F2 (Faston Tab 250)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 830g (1.83Lbs.)
Kích thước (mm) L70 x W47 x H102 x TH106 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 06 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 1.2A | Phóng tối đa 5 giây: 60A
Nạp điện @25℃ Cycle: 7.2 - 7.5V (Solar) Standby: 6.75 - 6.9V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN 5177:1993
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP4.5-6; WP5-6
95000
2918
WP5-6 6V-5Ah (20HR): WP5-6 thay thế cho WP4.5-6
Công suất 20 hour rate (0.25A to 5.25V) 5Ah
10 hour rate (0.475A to 5.25V) 4.75Ah
5 hour rate (0.85A to 5.1V) 4.25Ah
1C (5A to 4.8V) 2.83Ah
3C (15A to 4.8V) 2Ah
Nội trở @1KHz < 19mΩ
Điện cực F1 (Faston Tab 187)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 890g (1.96Lbs.)
Kích thước (mm) L70 x W47 x H102 x TH106 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 06 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 1.35A | Phóng tối đa 5 giây: 67.5A
Nạp điện @25℃ Cycle: 7.2 - 7.5V (Solar) Standby: 6.75 - 6.9V (UPS, Quạt)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN 5177:1993
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP9-12SHR; WP1236W
279000
6070
WP1236W 12V-9Ah (20HR) / 12V-36W-15Min / 12V-48W-10Min
Công suất
15 min rate (216W to 9.60V) 54Wh
20 hour rate (0.45A to 10.5V) 9Ah
10 hour rate (0.855A to 10.5V) 8.55Ah
5 hour rate (1.53A to 10.20V) 7.65Ah
1C (9A to 9.60V) 5.7Ah
3C (27A to 9.60V) 3.6Ah
Nội trở @1KHz < 14mΩ
Điện cực F2 (Faston Tab 250)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 2.7kg (5.94Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.7A | Phóng tối đa 5 giây: 135A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP7.2-12
249000
5729
WP7.2-12 12V-7.2Ah (20HR)
Công suất 20HR (0.36A to 10.50V) 7.2Ah
10HR (0.684A to 10.50V) 6.84Ah
5HR (1.224A to 10.20V) 6.12Ah
1C (7.2A to 9.60V) 4.08Ah
3C (21.6A to 9.60V) 2.88Ah
Nội trở @1KHz < 22mΩ
Điện cực F2 (Faston Tab 250)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 2.4Kg (5.28Lbs.)
Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.16A | Phóng tối đa 5S: 108A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C. Chất Lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL5-12; WP5-12SHR; WP5-12
249000
4359
WP5-12 &
WPL5-12 &

WP5-12SHR
12V-5Ah (20HR)
Công suất 20HR (0.25A to 10.50V) 5Ah
10HR (0.475A to 10.50V) 4.75Ah
5HR (0.85A to 10.20V) 4.25Ah
1C (5A to 9.60V) 2.833Ah
3C (15A to 9.60V) 2.0Ah
Nội trở @1KHz < 19mΩ
Điện cực F2 (Faston Tab 250) hoặc F1 (Faston Tab 187)
Vỏ & Nắp (case) ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 1.9Kg (4.18Lbs.)
Kích thước (mm) L90 x W70 x H101 x TH107 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 1.5A | Phóng tối đa 5 giây: 100A
Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V Standby: 13.5-13.8V (UPS)
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
Hỗ trợ mua hàng