MSK440
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 2V-440Ah (MSK440)
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 2V-440Ah (MSK440)
    3435000
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 2V-440Ah (MSK440)
    Công suất 2V-440Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.4mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 29.7kg (65.3Lbs.)
    Kích thước (mm) L197 x W170 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 132A | Phóng tối đa 5 giây: 2640A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    Datasheet. Long AGM VRLA 2V-440Ah (MSK440)
    Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm: TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015 (File1; File2)
     
    MSK75
    689000
    1418
    Công suất 2V-75Ah
    Nội trở @1KHz ~ 1.5mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 6.4kg (14.08Lbs.)
    Kích thước (mm) L170 x W72 x H205 x TH208 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 22.5A | Phóng tối đa 5 giây: 450A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.40-2.50V (Solar) | Standby: 2.25-2.30V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK100A
    935000
    1456
    Công suất 2V-100Ah
    Nội trở @1KHz ~ 1.4mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 7.5kg (16.50Lbs.)
    Kích thước (mm) L170 x W72 x H205 x TH208 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 600A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.40-2.50V (Solar) | Standby: 2.25-2.30V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK150
    1619000
    1591
    Công suất 2V-150Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.8mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 13.55Kg (29.81Lbs)
    Kích thước (mm) L170 x W106 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A | Phóng tối đa 5 giây: 750A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK200
    1939000
    1546
    Công suất 2V-200Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.8mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 14.0kg (30.8Lbs.)
    Kích thước (mm) L170 x W106 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 60A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK265
    2348000
    1564
    Công suất 2V-265Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.7mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 18kg (39.6Lbs.) 
    Kích thước (mm) L170 x W150 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 79.5A | Phóng tối đa 5 giây: 1325A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK300
    2667000
    1512
    Công suất 2V-300Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.5mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 21.2kg (46.64Lbs.)
    Kích thước (mm) L170 x W150 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 90A | Phóng tối đa 5 giây: 1800A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK400
    3285000
    1471
    Công suất 2V-400Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.44mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 28kg (61.6Lbs.) 
    Kích thước (mm) L197 x W170 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 120A | Phóng tối đa 5 giây: 2400A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK400
    3285000
    1471
    Công suất 2V-400Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.44mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 28kg (61.6Lbs.) 
    Kích thước (mm) L197 x W170 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 120A | Phóng tối đa 5 giây: 2400A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK300
    2667000
    1512
    Công suất 2V-300Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.5mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 21.2kg (46.64Lbs.)
    Kích thước (mm) L170 x W150 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 90A | Phóng tối đa 5 giây: 1800A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK265
    2348000
    1564
    Công suất 2V-265Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.7mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 18kg (39.6Lbs.) 
    Kích thước (mm) L170 x W150 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 79.5A | Phóng tối đa 5 giây: 1325A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK200
    1939000
    1546
    Công suất 2V-200Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.8mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 14.0kg (30.8Lbs.)
    Kích thước (mm) L170 x W106 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 60A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK150
    1619000
    1591
    Công suất 2V-150Ah
    Nội trở @1KHz ~ 0.8mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 13.55Kg (29.81Lbs)
    Kích thước (mm) L170 x W106 x H333 x TH338 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A | Phóng tối đa 5 giây: 750A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK100A
    935000
    1456
    Công suất 2V-100Ah
    Nội trở @1KHz ~ 1.4mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 7.5kg (16.50Lbs.)
    Kích thước (mm) L170 x W72 x H205 x TH208 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 600A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.40-2.50V (Solar) | Standby: 2.25-2.30V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    MSK75
    689000
    1418
    Công suất 2V-75Ah
    Nội trở @1KHz ~ 1.5mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 6.4kg (14.08Lbs.)
    Kích thước (mm) L170 x W72 x H205 x TH208 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 22.5A | Phóng tối đa 5 giây: 450A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 2.40-2.50V (Solar) | Standby: 2.25-2.30V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    TPK12155
    0
    1772
    TPK12155 12V-155Ah (10HR)
    Công suất 10 hour rate (15.5A to 10.80V) 155Ah
    5 hour rate (26.35A to 10.20V) 131.8Ah
    1 hour rate (93A to 9.60V) 93Ah
    1C (155A to 9.60V) 77.5Ah
    Nội trở @1KHz ~ 4.5mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 49.0kg (108Lbs.)
    Kích thước (mm) L550 x W110 x H288 x TH288 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 46.5A | Phóng tối đa 5 giây: 1550A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    TPK12150
    5990000
    1891
    TPK12150 12V-150Ah (10HR)
    Công suất 10 hour rate (15A to 10.80V) 150Ah
    5 hour rate (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
    1 hour rate (90A to 9.60V) 90Ah
    1 C (150A to 9.60V) 75Ah
    Nội trở @1KHz ~ 4mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 47.5kg(105Lbs.)
    Kích thước (mm) L550 x W110 x H288 x TH288 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A | Phóng tối đa 5 giây: 1500A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar)  Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện sau 1 tháng còn lại 98% | 3 tháng: 94% | 6 tháng: 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    TPK12100
    0
    1785
    TPK12100 12V-100Ah (10HR)
    Công suất 10 hour rate (10A to 10.80V) 100Ah
    5 hour rate (17A to 10.20V) 85Ah
    1 hour rate (60A to 9.60V) 60Ah
    1 C (100A to 9.60V) 50Ah
    Nội trở @1KHz ~ 4mΩ
    Điện cực M8
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 32.2kg (70.84Lbs.)
    Kích thước (mm) L507 x W110 x H223 x TH223 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1000A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar)  Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    Hỗ trợ mua hàng