WP1224W
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-6Ah SLIM (WP1224W)
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-6Ah SLIM (WP1224W)Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-6Ah SLIM (WP1224W)Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-6Ah SLIM (WP1224W)
249000
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-6Ah (WP1224W; WPS380; WPS360)
WP1224W thay thế cho WPS380 và WPS360
WP1224W 12V-6Ah (20HR) / 12V-24W
Công suất 15MR (144W to 9.60V) 36Wh
20HR (0.3A to 10.50V) 6Ah
10HR (0.57A to 10.50V) 5.7Ah
5HR (1.02A to 10.20V) 5.1Ah
1C (6A to 9.60V) 3.8Ah
3C (18A to 9.60V) 2.4Ah
Nội trở @1KHz < 16mΩ
Điện cực F1 (Faston Tab 187) | Optional F2 (Faston Tab 250)
Vỏ & Nắp ABS
Trọng lượng 1.93kg (4.25Lbs.)
Kích thước L151 x W51 x H94 x TH102 (±1) (mm) - SLIM
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24 tháng
Dòng lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 1.8A Phóng (xả) tối đa 5 giây: 90A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
Datasheet. Long AGM VRLA 12V-6Ah-380W (WPS380)Datasheet. Long AGM VRLA 12V-6Ah-360W-5Min (WP1224W)
Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm: TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015 (File1; File2)
 
PLG1000A
10178000
1762
PLG1000A 2V-1000Ah (10HR)
Công suất 10HR (100A to 1.80V): 1000Ah
05HR (170A to 1.80V): 850Ah
03HR (230A to 1.80V): 690Ah
Nội trở (I.R) Nội trở @1KHz <= 0.45mΩ
Điện cực
Lực vặn ốc
- M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
- M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
Trọng lượng >= 61Kg (134.48Lbs)
Kích thước L474 x W174 x H338 x TH338 (±3) (mm)
Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Dòng sạc lớn nhất < 300A | Phóng tối đa 5 giây: 6000A
Sạc điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (Chu kỳ): 2.33-2.45V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (Thường xuyên): 2.20-2.30V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Độ sâu phóng điện
& chu kỳ phóng
- Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
- Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
- Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động của ắc quy < 60℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
PLG800A
0
1751
PLG800A 2V-800Ah (10HR)
Công suất 10HR (80A to 1.80V): 800Ah
05HR (A to 1.80V): Ah
03HR (A to 1.80V): Ah
01HR (A to 1.80V): Ah
Nội trở (I.R) Nội trở @1KHz <= mΩ
Điện cực &
Lực vặn ốc
- M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
- M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
Trọng lượng >= 
Kích thước L474 x W174 x H338 x TH338 (±3) (mm)
Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 240A | Phóng tối đa 5 giây: 4800A
Sạc điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (Chu kỳ): 2.33-2.45V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (Thường xuyên): 2.20-2.30V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Độ sâu phóng điện
& chu kỳ phóng
- Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
- Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
- Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động của ắc quy < 60℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
PLG600A
0
1755
PLG600A 2V-600Ah (10HR)
Công suất 10HR (60A to 1.80V): 600Ah
05HR (A to 1.80V): Ah
03HR (A to 1.80V): Ah
01HR (A to 1.80V): Ah
Nội trở (I.R) Nội trở @1KHz <= mΩ
Điện cực
Lực vặn ốc
- M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
- M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
Trọng lượng
Kích thước L241 x W172 x H336 x TH340 (±3) (mm)
Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 180A | Phóng tối đa 5 giây: 3600A
Sạc điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (Chu kỳ): 2.33-2.45V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (Thường xuyên): 2.20-2.30V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Độ sâu phóng điện
& chu kỳ phóng
- Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
- Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
- Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động của ắc quy < 60℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
Tiêu chuẩn chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
PLG500A
4719000
1757
PLG500A 2V-500Ah (10HR)
Công suất 10HR (50A to 1.80V): 500Ah
05HR (85A to 1.80V): 425Ah
03HR (125A to 1.80V): 375Ah
Nội trở (I.R) Nội trở @1KHz <= 0.45mΩ
Điện cực
Lực vặn ốc
- M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
- M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
Trọng lượng 31Kg (68.3Lbs)
Kích thước L241 x W172 x H336 x TH340 (±3) (mm)
Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Dòng sạc lớn nhất < 150A | Phóng tối đa 5 giây: 3000A
Sạc điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (Chu kỳ): 2.33-2.45V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (Thường xuyên): 2.20-2.30V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Độ sâu phóng điện
& chu kỳ phóng
- Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
- Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
- Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động của ắc quy < 60℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
PLG400A
0
1746
PLG400A 2V-400Ah (10HR)
Công suất 10HR (40A to 1.80V): 400Ah
05HR (A to 1.80V): Ah
01HR (A to 1.80V): Ah
Nội trở (I.R) Nội trở (I.R) @1KHz <= mΩ
Điện cực
Lực vặn ốc
- M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
- M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
Trọng lượng
Kích thước L x W x H x TH (±3) (mm)
Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 120A | Phóng tối đa 5 giây: 2400A
Sạc điện @25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 2.33-2.45V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 2.20-2.30V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Độ sâu phóng điện
& chu kỳ phóng
- Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
- Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
- Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động < 60℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
PLG300A
3146000
1758
PLG300A 2V-300Ah (10HR)
Công suất 10HR (30A to 1.80V): 300Ah
05HR (51A to 1.80V): 255Ah
01HR (75A to 1.80V): 225Ah
Nội trở (I.R) Nội trở (I.R) @1KHz <= 0.6mΩ
Điện cực
Lực vặn ốc
- M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
- M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
Trọng lượng 20.5Kg (45.2Lbs)
Kích thước L170 x W150 x H333 x TH338 (±3) (mm)
Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 90A | Phóng tối đa 5 giây: 1800A
Sạc điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 2.33-2.45V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 2.20-2.30V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Độ sâu phóng điện
& chu kỳ phóng
- Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
- Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
- Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động < 60℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
PLG200A
0
1748
PLG200A 2V-200Ah (10HR)
Công suất 10HR (20A to 1.80V): 200Ah
05HR (A to 1.80V): Ah
01HR (A to 1.80V): Ah
Nội trở (I.R) Nội trở (I.R) @1KHz <= mΩ
Điện cực
Lực vặn ốc
- M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
- M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 hoặc UL94-HB flame retardant
Trọng lượng
Kích thước L x W x H x TH (±3) (mm)
Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 60A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Sạc điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 2.33-2.45V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 2.20-2.30V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Độ sâu phóng điện
& chu kỳ phóng
- Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
- Phóng điện 50%: >= 1.300 chu kỳ
- Phóng điện 30%: >= 1.750 chu kỳ
Nhiệt độ -20℃ < nhiệt độ hoạt động của ắc quy < 60℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
MSK440
3435000
1789
Công suất 2V-440Ah
Nội trở @1KHz ~ 0.4mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 29.7kg (65.3Lbs.)
Kích thước (mm) L197 x W170 x H333 x TH338 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 132A | Phóng tối đa 5 giây: 2640A
Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
MSK400
3285000
1667
Công suất 2V-400Ah
Nội trở @1KHz ~ 0.44mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 28kg (61.6Lbs.) 
Kích thước (mm) L197 x W170 x H333 x TH338 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 120A Phóng tối đa 5 giây: 2400A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 2.33-2.36V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 2.21-2.25V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
MSK300
2667000
1673
Công suất 2V-300Ah
Nội trở @1KHz ~ 0.5mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 21.2kg (46.64Lbs.)
Kích thước (mm) L170 x W150 x H333 x TH338 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 90A Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1800A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 2.33-2.36V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 2.21-2.25V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
MSK265
2348000
1730
Công suất 2V-265Ah
Nội trở @1KHz ~ 0.7mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 18kg (39.6Lbs.) 
Kích thước (mm) L170 x W150 x H333 x TH338 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 79.5A | Phóng tối đa 5 giây: 1325A
Nạp điện @25℃ Cycle: 2.33-2.36V (Solar) | Standby: 2.21-2.25V (UPS)
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
MSK200
1939000
1723
Công suất 2V-200Ah
Nội trở @1KHz ~ 0.8mΩ
Điện cực M8
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 14.0kg (30.8Lbs.)
Kích thước (mm) L170 x W106 x H333 x TH338 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 60A Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 2.33-2.36V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 2.21-2.25V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
Hỗ trợ mua hàng