WP50-12N; WP50-12NE
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-50Ah (WP50-12NE)
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-50Ah (WP50-12NE)
    1665000
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-50Ah (WP50-12N; WP50-12NE)
    WP50-12NE 12V-50Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (2.5A to 10.50V) 50Ah
    10 hour rate (4.75A to 10.50V) 47.5Ah
    5 hour rate (8.5A to 10.20V) 42.5Ah
    1 C (50A to 9.60V) 31.67Ah
    3 C (150A to 9.60V) 20Ah
    Nội trở @1KHz < 5mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 14.3kg (31.5Lbs.)
    Kích thước (mm) L198 x W166 x H171 x TH171 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 15A | Phóng tối đa 5 giây: 540A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    1. Datasheet of Long AGM VRLA 12V-50Ah (WP50-12NE)
    2. Datasheet of Long AGM VRLA 12V-50Ah (WP50-12N)
    Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm: TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015 (File1; File2)
     
    WPS40-12, WPS40-12N; WP40-12NE; WP40-12N
    1520000
    3331
    WP40-12NE 12V-40Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (2A to 10.50V) 40Ah
    10 hour rate (3.8A to 10.50V) 38Ah
    5 hour rate (6.8A to 10.20V) 34Ah
    1 C (40A to 9.60V) 22.67Ah
    3 C (120A to 9.60V) 16Ah
    Nội trở @1KHz < 7mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 13.1kg (28.82Lbs.)
    Kích thước (mm) L198 x W166 x H171 x TH171 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 12A | Phóng tối đa 5 giây: 480A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    LƯU Ý CÁC MODEL NÀY KHÔNG GIỐNG NHAU VỀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT,
    HÃY THAM KHẢO DATASHEET TỪNG SẢN PHẨM TRONG MỤC
    "HỖ TRỢ TÀI LIỆU" NGAY BÊN DƯỚI ĐỂ NẮM THÔNG TIN CHI TIẾT.
    DO VẬY, GIÁ THÀNH CÓ THỂ KHÁC NHAU.
    WP45-12N
    1596000
    3151
    WP45-12N 12V-45Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (2.25A to 10.50V) 45Ah
    10 hour rate (4.275A to 10.50V) 42.75Ah
    5 hour rate (7.65A to 10.20V) 38.25Ah
    1 C (45A to 9.60V) 25.5Ah
    3 C (135A to 9.60V) 18Ah
    Nội trở @1KHz < 7mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 14.5kg (31.9Lbs.) 
    Kích thước (mm) L198 x W166 x H171 x TH171 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 13.5A | Phóng tối đa 5 giây: 540A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WPL230-12N
    8259000
    2970
    WPL230-12N 12V-230Ah (10HR)
    Công suất
    Nominal Capacity
    10 hour rate (23A to 10.80V) 230Ah
    05 hour rate (39.1A to 10.20V) 195.5Ah
    01 hour rate (138A to 9.60V) 138Ah
    Nội trở @1KHz < 2.5mΩ
    Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
    Trọng lượng 73.2kg(161Lbs.)
    Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 69A | Phóng tối đa 5 giây: 1840A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    LGL200-12N
    8434800
    2274
    Công suất 12V-200Ah | W/ 5 phút | Wpc/ 15 phút
    Nội trở @1KHz ~ 3.5mΩ
    Điện cực F18 (M8)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 68.5kg (151Lbs.)
    Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H219 x TH222 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 60A | Phóng tối đa 5 giây: 1600A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) | Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WPL200-12N
    6877500
    3237
    WPL200-12N 12V-200Ah (10HR)
    Công suất
    Nominal Capacity
    10HR (20A to 10.80V) 200Ah
    5HR (34A to 10.20V) 170Ah
    1HR (120A to 9.60V) 120Ah
    Nội trở @1KHz < 3mΩ
    Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
    Trọng lượng 66.5kg (146Lbs.)
    Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 60A Phóng tối đa 5 giây: 1600A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar)  Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    LGK150-12N
    5389000
    2405
    LGK150-12N 20HR
    Công suất 12V-150Ah | 4460W/ 5 phút | 483.5Wpc/ 15 phút
    Nội trở @1KHz ~ 6mΩ
    Điện cực F16 (M6)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 46.5kg(102Lbs.)
    Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A | Phóng tối đa 5 giây: 1500A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) | Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    KPH150-12N
    5148000
    3027
    KPH150-12N 12V-150Ah (10HR)
    Công suất 10 hour rate (15A to 10.80V) 150Ah
    5 hour rate (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
    1 hour rate (90A to 9.60V) 90Ah
    1 C (150A to 9.60V) 95Ah
    Nội trở @1KHz < 4mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 46.0kg(101.2Lbs.)
    Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A | Phóng tối đa 5 giây: 1500A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    KPH130-12N
    4818000
    2048
    KPH130-12N 12V-130Ah (10HR)
    Công suất 10 hour rate (13A to 10.80V) 130Ah
    5 hour rate (22.1A to 10.20V) 110.5Ah
    1 hour rate (78A to 9.60V) 78Ah
    1 C (130A to 9.60V) 82.33Ah
    Nội trở @1KHz 5mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 43kg (94.6Lbs.)
    Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 39A | Phóng tối đa 5 giây: 1300A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar)  Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WPL150-12N
    5025000
    3284
    WPL150-12N 12V-150Ah (10HR)
    Công suất
    Nominal Capacity
    10HR (15A to 10.80V) 150Ah
    5HR (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
    1HR (90A to 9.60V) 90Ah
    Nội trở @1KHz < 4.8mΩ
    Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
    Trọng lượng 45.5kg (100Lbs.)
    Kích thước (mm) L483 x W170 x H240 x TH240 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A Phóng tối đa 5 giây: 1500A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WPL120-12RN
    3818000
    2992
    WPL120-12RN 12V-120Ah (10HR)
    Công suất
    Nominal Capacity
    10HR (12A to 10.80V) 120Ah
    5HR (20.4A to 10.20V) 102Ah
    1HR (72A to 9.60V) 72Ah
    Nội trở @1KHz < 4mΩ
    Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
    Trọng lượng 37kg (81.4Lbs.)
    Kích thước L408 x W177 x H224 x TH224 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 36A Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    KPH110-12N, 12V-110Ah
    3379000
    3306
    KPH110-12N 12V-110Ah (10HR)
    Công suất 10 hour rate (11A to 10.80V) 110Ah
    5 hour rate (18.7A to 10.20V) 103.4Ah
    1 hour rate (66A to 9.60V) 93.5Ah
    1 C (110A to 9.60V) 69.67Ah
    Nội trở @1KHz 5mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 32.5 kg (71.5Lbs)
    Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH217 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 33A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    LGK100-12N
    3489000
    2678
    LGK100-12N 20HR
    Công suất 12V-100Ah | 3789W/ 5 phút | 328Wpc/ 15 phút
    Nội trở @1KHz ~ 3mΩ
    Điện cực F16 (M6)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 34kg(74.8Lbs.)
    Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH215 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) | Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    KPH100-12AN
    0
    3279
    KPH100-12AN 12V-100Ah (10HR)
    Công suất 10HR (10A to 10.80V) 100Ah
    5HR (17A to 10.20V) 85Ah
    1HR (60A to 9.60V) 60Ah
    1C (100A to 9.60V) 63.33Ah
    Nội trở @1KHz < 5mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94-V0 flame retardant)
    Trọng lượng 30.5kg (67.1Lbs.)
    Kích thước (mm) L306 x W168 x H208 x TH214 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WPL100-12RN
    3285000
    3247
    WPL100-12RN 12V-100Ah (10HR)
    Công suất 10HR (10A to 10.80V) 100Ah
    5HR (17A to 10.20V) 85Ah
    1HR (60A to 9.60V) 60Ah
    Nội trở @1KHz < 4mΩ
    Điện cực M8 Bolts hoặc F18 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of UL94 V-0)
    Trọng lượng 31.3kg (68.9Lbs.)
    Kích thước (mm) L329.5 x W172.3 x H215 x TH222 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    Hỗ trợ mua hàng