U1-33HN
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-33AH (U1-33HN)
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-33AH (U1-33HN)Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-33AH (U1-33HN)
    1235000
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-33ah (U1-33HN)
    U1-33HN 12V-33Ah (20HR)
    Công suất 20HR (1.65A to 10.50V) 33Ah
    10HR (3.135A to 10.50V) 31.35Ah
    5HR (5.61A to 10.20V) 28.05Ah
    1C (33A to 9.60V) 18.7Ah
    3C (99A to 9.60V) 13.2Ah
    Nội trở @1KHz < 10mΩ
    Điện cực M5 bolts hoặc F6
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 9.9kg (21.8Lbs.) 
    Kích thước (mm) L197 x W131 x H159 x TH170 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 9.9A | Phóng tối đa 5 giây: 327A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    Datasheet. Long AGM VRLA 12V-33Ah (U1-33HN)
    Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm: TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015 (File1; File2)
     
    WP26-12N, WPS26-12, WP26-12NE, WP26-12
    1090000
    4568
    WP26-12 (F3)
    WP26-12N (M5)
    WP26-12NE (M5)
    WPS26-12 (F3)
    12V-26Ah (20HR)
    Công suất 20HR (1.3A to 10.50V) 26Ah
    10HR (2.47A to 10.50V) 24.7Ah
    5HR (4.42A to 10.20V) 22.1Ah
    1C (26A to 9.60V) 14.73Ah
    3C (78A to 9.60V) 10.4Ah
    Nội trở @1KHz < 11mΩ
    Điện cực
    (Terminal)
    F3 M5 Bolts
    Vật liệu vỏ (case) ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 9.30kg (20.46Lbs.) 
    Kích thước (mm) L166 x W175 x H125 x TH125 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 7.8A | Phóng tối đa 5 giây: 390A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell 
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WP40-12NE
    1520000
    4247
    WP40-12NE 12V-40Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (2A to 10.50V) 40Ah
    10 hour rate (3.8A to 10.50V) 38Ah
    5 hour rate (6.8A to 10.20V) 34Ah
    1 C (40A to 9.60V) 22.67Ah
    3 C (120A to 9.60V) 16Ah
    Nội trở @1KHz < 7mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 13.1kg (28.82Lbs.)
    Kích thước (mm) L198 x W166 x H171 x TH171 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Sạc - Xả lớn nhất Nạp/ Sạc lớn nhất < 12A | Phóng/ Xả tối đa 5 giây: 480A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WP45-12N
    1596000
    3632
    WP45-12N 12V-45Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (2.25A to 10.50V) 45Ah
    10 hour rate (4.275A to 10.50V) 42.75Ah
    5 hour rate (7.65A to 10.20V) 38.25Ah
    1 C (45A to 9.60V) 25.5Ah
    3 C (135A to 9.60V) 18Ah
    Nội trở @1KHz < 7mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 14.5kg (31.9Lbs.) 
    Kích thước (mm) L198 x W166 x H171 x TH171 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Sạc/ Xả lớn nhất Nạp/ sạc lớn nhất < 13.5A | Phóng/ xả tối đa 5 giây: 540A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WP50-12NE
    1665000
    3652
    WP50-12NE 12V-50Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (2.5A to 10.50V) 50Ah
    10 hour rate (4.75A to 10.50V) 47.5Ah
    5 hour rate (8.5A to 10.20V) 42.5Ah
    1 C (50A to 9.60V) 31.67Ah
    3 C (150A to 9.60V) 20Ah
    Nội trở @1KHz < 5mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 14.3kg (31.5Lbs.)
    Kích thước (mm) L198 x W166 x H171 x TH171 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Sạc + xả lớn nhất Nạp/ sạc lớn nhất < 15A | Phóng/ xả tối đa 5 giây: 540A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WP55-12N
    2039000
    3407
    WP55-12N 12V-55Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (2.75A to 10.50V) 55Ah
    10 hour rate (5.225A to 10.50V) 52.25Ah
    5 hour rate (9.35A to 10.20V) 46.75Ah
    1 C (55A to 9.60V) 31.17Ah
    3 C (165A to 9.60V) 22Ah
    Nội trở @1KHz < 8mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 17kg (37.4Lbs.)
    Kích thước (mm) L226 x W135 x H207 x TH214 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Sạc - Xả lớn nhất Nạp/ Sạc lớn nhất < 16.5A | Phóng/ Xả tối đa 5 giây: 800A
    Sạc điện @ 25℃
    Hệ sô bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WP65-12N
    2639000
    3169
    WP65-12N
    12V-65Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (3.25A to 10.50V) 65Ah
    10 hour rate (6.175A to 10.50V) 61.75Ah
    5 hour rate (11.05A to 10.20V) 55.25Ah
    1 C (65A to 9.60V) 36.83Ah
    3 C (195A to 9.60V) 26Ah
    Nội trở @1KHz < 5mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 23.3kg (51.26Lbs.)
    Kích thước (mm) L350 x W166 x H174 x TH174 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Sạc - Xả lớn nhất Nạp (Sạc) lớn nhất < 19.5A | Phóng (Xả) tối đa 5 giây: 780A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WPL230-12N
    8259000
    3299
    WPL230-12N 12V-230Ah (10HR)
    Công suất
    Nominal Capacity
    10 hour rate (23A to 10.80V) 230Ah
    05 hour rate (39.1A to 10.20V) 195.5Ah
    01 hour rate (138A to 9.60V) 138Ah
    Nội trở @1KHz < 2.5mΩ
    Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
    Trọng lượng 73.2kg(161Lbs.)
    Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 69A | Phóng tối đa 5 giây: 1840A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WPL230-12N
    8259000
    3299
    WPL230-12N 12V-230Ah (10HR)
    Công suất
    Nominal Capacity
    10 hour rate (23A to 10.80V) 230Ah
    05 hour rate (39.1A to 10.20V) 195.5Ah
    01 hour rate (138A to 9.60V) 138Ah
    Nội trở @1KHz < 2.5mΩ
    Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
    Trọng lượng 73.2kg(161Lbs.)
    Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 69A | Phóng tối đa 5 giây: 1840A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    LGL200-12N
    8434800
    2697
    Công suất 12V-200Ah | W/ 5 phút | Wpc/ 15 phút
    Nội trở @1KHz ~ 3.5mΩ
    Điện cực F18 (M8)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 68.5kg (151Lbs.)
    Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H219 x TH222 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Sạc & xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 60A Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1600A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell 
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WPL200-12N
    6877500
    3842
    WPL200-12N 12V-200Ah (10HR)
    Công suất
    Nominal Capacity
    10HR (20A to 10.80V) 200Ah
    5HR (34A to 10.20V) 170Ah
    1HR (120A to 9.60V) 120Ah
    Nội trở @1KHz < 3mΩ
    Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
    Trọng lượng 66.5kg (146Lbs.)
    Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 60A Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1600A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    PLG200-12AN
    8990000
    2738
    PLG200-12AN 12V-200Ah (10HR)
    Dung lượng danh định
    (Capacity)
    10HR (20A - 10.80V) 200Ah
    05HR (34A - 10.80V) 170Ah
    03HR (50A - 10.80V) 150Ah
    Nội trở @1KHz <= 3 mΩ
    Điện cực & 
    lực siết ốc
    - M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
    - M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
    Vỏ & Nắp ABS UL94-HB flame retardant (đáp ứng tiêu chuẩn UL94-V0)
    Trọng lượng 64 Kg (140.5 Lbs.)
    Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H225 x TH225 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 60A Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Độ sâu phóng điện
    & Chu kỳ phóng
    - Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
    - Phóng điện 50%: >= 1.100 chu kỳ
    - Phóng điện 30%: >= 1.700 chu kỳ
    Nhiệt độ Nạp <45℃ (113ºF) | Phóng <60℃ (140ºF) | Lưu kho <45℃ (113ºF)
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    LGK150-12N
    5389000
    2926
    LGK150-12N 20HR
    Công suất 12V-150Ah | 4460W/ 5 phút | 483.5Wpc/ 15 phút
    Nội trở @1KHz ~ 6mΩ
    Điện cực F16 (M6)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 46.5kg(102Lbs.)
    Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Sạc & Xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 45A Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1500A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    KPH150-12N
    5148000
    3378
    KPH150-12N 12V-150Ah (10HR)
    Công suất 10 hour rate (15A to 10.80V) 150Ah
    5 hour rate (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
    1 hour rate (90A to 9.60V) 90Ah
    1 C (150A to 9.60V) 95Ah
    Nội trở @1KHz < 4mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 46.0kg(101.2Lbs.)
    Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Sạc & Xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 45A | Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1500A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    KPH130-12N
    4818000
    2272
    KPH130-12N 12V-130Ah (10HR)
    Công suất 10 hour rate (13A to 10.80V) 130Ah
    5 hour rate (22.1A to 10.20V) 110.5Ah
    1 hour rate (78A to 9.60V) 78Ah
    1 C (130A to 9.60V) 82.33Ah
    Nội trở @1KHz 5mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 43kg (94.6Lbs.)
    Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Sạc & Xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 39A | Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1300A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WPL150-12N
    5025000
    3771
    WPL150-12N 12V-150Ah (10HR)
    Công suất
    Nominal Capacity
    10HR (15A to 10.80V) 150Ah
    5HR (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
    1HR (90A to 9.60V) 90Ah
    Nội trở @1KHz < 4.8mΩ
    Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
    Trọng lượng 45.5kg (100Lbs.)
    Kích thước (mm) L483 x W170 x H240 x TH240 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 45A Phóng tối đa 5 giây: 1500A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    PLG150-12N
    7365000
    2742
    PLG150-12N 12V-150Ah (10HR)
    Dung lượng danh định
    (Capacity)
    10HR (15A - 10.80V) 150Ah
    05HR (26A - 10.80V) 130Ah
    03HR (37.5A - 10.80V) 112.5Ah
    Nội trở @1KHz <= 4 mΩ
    Điện cực - M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
    - M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
    Vỏ & Nắp ABS UL94-HB flame retardant (đáp ứng tiêu chuẩn UL94-V0)
    Trọng lượng 52 Kg (114.6 Lbs.)
    Kích thước (mm) L483 x W170 x H240 x TH240 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 45A Phóng tối đa 5 giây: 1000A
    Dòng Ngắn mạch: 1500A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -4.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Độ sâu phóng điện
    & Chu kỳ phóng
    - Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
    - Phóng điện 50%: >= 1.100 chu kỳ
    - Phóng điện 30%: >= 1.700 chu kỳ
    Nhiệt độ Nạp <45℃ (113ºF) | Phóng <60℃ (140ºF) | Lưu kho <45℃ (113ºF)
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WPL120-12RN
    3818000
    3379
    WPL120-12RN 12V-120Ah (10HR)
    Công suất
    Nominal Capacity
    10HR (12A to 10.80V) 120Ah
    5HR (20.4A to 10.20V) 102Ah
    1HR (72A to 9.60V) 72Ah
    Nội trở @1KHz < 4mΩ
    Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
    Trọng lượng 37kg (81.4Lbs.)
    Kích thước L408 x W177 x H224 x TH224 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 36A Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V 
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    KPH110-12N
    3379000
    3823
    KPH110-12N 12V-110Ah (10HR)
    Công suất 10 hour rate (11A to 10.80V) 110Ah
    5 hour rate (18.7A to 10.20V) 103.4Ah
    1 hour rate (66A to 9.60V) 93.5Ah
    1 C (110A to 9.60V) 69.67Ah
    Nội trở @1KHz 5mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 32.5 kg (71.5Lbs)
    Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH217 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Sạc & Xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 33A | Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    LGK100-12N
    3489000
    3451
    LGK100-12N 20HR
    Công suất 12V-100Ah | 3789W/ 5 phút | 328Wpc/ 15 phút
    Nội trở @1KHz ~ 3mΩ
    Điện cực F16 (M6)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 34kg(74.8Lbs.)
    Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH215 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @ 25℃
    Hệ số bù nhiệt
    Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
    Coefficient -5.0mV/℃/cell
    Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
    Coefficient -3.0mV/℃/cell
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    Hỗ trợ mua hàng
    Saigon, Vietnam