U1-33HN
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-33AH (U1-33HN)
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-33AH (U1-33HN)Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-33AH (U1-33HN)
1235000
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-33ah (U1-33HN)
U1-33HN 12V-33Ah (20HR)
Công suất 20HR (1.65A to 10.50V) 33Ah
10HR (3.135A to 10.50V) 31.35Ah
5HR (5.61A to 10.20V) 28.05Ah
1C (33A to 9.60V) 18.7Ah
3C (99A to 9.60V) 13.2Ah
Nội trở @1KHz < 10mΩ
Điện cực M5 bolts hoặc F6
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 9.9kg (21.8Lbs.) 
Kích thước (mm) L197 x W131 x H159 x TH170 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 9.9A | Phóng tối đa 5 giây: 327A
Sạc điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
Datasheet. Long AGM VRLA 12V-33Ah (U1-33HN)
Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm: TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015 (File1; File2)
 
WP26-12NE
1090000
4265
WP26-12NE 12V-26Ah (20HR)
Công suất 20HR (1.3A to 10.50V) 26Ah
10HR (2.47A to 10.50V) 24.7Ah
5HR (4.42A to 10.20V) 22.1Ah
1C (26A to 9.60V) 14.73Ah
3C (78A to 9.60V) 10.4Ah
Nội trở @1KHz < 11mΩ
Điện cực
(Terminal)
F6 M5 Bolts
Vật liệu vỏ (case) ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 9.30kg (20.46Lbs.) 
Kích thước (mm) L166 x W175 x H125 x TH125 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 7.8A | Phóng tối đa 5 giây: 390A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell 
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP40-12NE
1520000
3975
WP40-12NE 12V-40Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (2A to 10.50V) 40Ah
10 hour rate (3.8A to 10.50V) 38Ah
5 hour rate (6.8A to 10.20V) 34Ah
1 C (40A to 9.60V) 22.67Ah
3 C (120A to 9.60V) 16Ah
Nội trở @1KHz < 7mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 13.1kg (28.82Lbs.)
Kích thước (mm) L198 x W166 x H171 x TH171 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc - Xả lớn nhất Nạp/ Sạc lớn nhất < 12A | Phóng/ Xả tối đa 5 giây: 480A
Sạc điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP45-12N
1596000
3495
WP45-12N 12V-45Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (2.25A to 10.50V) 45Ah
10 hour rate (4.275A to 10.50V) 42.75Ah
5 hour rate (7.65A to 10.20V) 38.25Ah
1 C (45A to 9.60V) 25.5Ah
3 C (135A to 9.60V) 18Ah
Nội trở @1KHz < 7mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 14.5kg (31.9Lbs.) 
Kích thước (mm) L198 x W166 x H171 x TH171 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc/ Xả lớn nhất Nạp/ sạc lớn nhất < 13.5A | Phóng/ xả tối đa 5 giây: 540A
Sạc điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP50-12NE
1665000
3456
WP50-12NE 12V-50Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (2.5A to 10.50V) 50Ah
10 hour rate (4.75A to 10.50V) 47.5Ah
5 hour rate (8.5A to 10.20V) 42.5Ah
1 C (50A to 9.60V) 31.67Ah
3 C (150A to 9.60V) 20Ah
Nội trở @1KHz < 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 14.3kg (31.5Lbs.)
Kích thước (mm) L198 x W166 x H171 x TH171 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc + xả lớn nhất Nạp/ sạc lớn nhất < 15A | Phóng/ xả tối đa 5 giây: 540A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP55-12N
2039000
3290
WP55-12N 12V-55Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (2.75A to 10.50V) 55Ah
10 hour rate (5.225A to 10.50V) 52.25Ah
5 hour rate (9.35A to 10.20V) 46.75Ah
1 C (55A to 9.60V) 31.17Ah
3 C (165A to 9.60V) 22Ah
Nội trở @1KHz < 8mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 17kg (37.4Lbs.)
Kích thước (mm) L226 x W135 x H207 x TH214 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc - Xả lớn nhất Nạp/ Sạc lớn nhất < 16.5A | Phóng/ Xả tối đa 5 giây: 800A
Sạc điện @ 25℃
Hệ sô bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WP65-12N
2639000
2965
WP65-12N
12V-65Ah (20HR)
Công suất 20 hour rate (3.25A to 10.50V) 65Ah
10 hour rate (6.175A to 10.50V) 61.75Ah
5 hour rate (11.05A to 10.20V) 55.25Ah
1 C (65A to 9.60V) 36.83Ah
3 C (195A to 9.60V) 26Ah
Nội trở @1KHz < 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
Trọng lượng 23.3kg (51.26Lbs.)
Kích thước (mm) L350 x W166 x H174 x TH174 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc - Xả lớn nhất Nạp (Sạc) lớn nhất < 19.5A | Phóng (Xả) tối đa 5 giây: 780A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL230-12N
8259000
3196
WPL230-12N 12V-230Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10 hour rate (23A to 10.80V) 230Ah
05 hour rate (39.1A to 10.20V) 195.5Ah
01 hour rate (138A to 9.60V) 138Ah
Nội trở @1KHz < 2.5mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 73.2kg(161Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 69A | Phóng tối đa 5 giây: 1840A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL230-12N
8259000
3196
WPL230-12N 12V-230Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10 hour rate (23A to 10.80V) 230Ah
05 hour rate (39.1A to 10.20V) 195.5Ah
01 hour rate (138A to 9.60V) 138Ah
Nội trở @1KHz < 2.5mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 73.2kg(161Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 69A | Phóng tối đa 5 giây: 1840A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LGL200-12N
8434800
2554
Công suất 12V-200Ah | W/ 5 phút | Wpc/ 15 phút
Nội trở @1KHz ~ 3.5mΩ
Điện cực F18 (M8)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 68.5kg (151Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H219 x TH222 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc & xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 60A Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1600A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell 
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL200-12N
6877500
3658
WPL200-12N 12V-200Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10HR (20A to 10.80V) 200Ah
5HR (34A to 10.20V) 170Ah
1HR (120A to 9.60V) 120Ah
Nội trở @1KHz < 3mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 66.5kg (146Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 60A Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1600A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
PLG200-12AN
8990000
2664
PLG200-12AN 12V-200Ah (10HR)
Dung lượng danh định
(Capacity)
10HR (20A - 10.80V) 200Ah
05HR (34A - 10.80V) 170Ah
03HR (50A - 10.80V) 150Ah
Nội trở @1KHz <= 3 mΩ
Điện cực & 
lực siết ốc
- M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
- M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
Vỏ & Nắp ABS UL94-HB flame retardant (đáp ứng tiêu chuẩn UL94-V0)
Trọng lượng 64 Kg (140.5 Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H225 x TH225 (±3)
Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 60A Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Độ sâu phóng điện
& Chu kỳ phóng
- Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
- Phóng điện 50%: >= 1.100 chu kỳ
- Phóng điện 30%: >= 1.700 chu kỳ
Nhiệt độ Nạp <45℃ (113ºF) | Phóng <60℃ (140ºF) | Lưu kho <45℃ (113ºF)
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LGK150-12N
5389000
2771
LGK150-12N 20HR
Công suất 12V-150Ah | 4460W/ 5 phút | 483.5Wpc/ 15 phút
Nội trở @1KHz ~ 6mΩ
Điện cực F16 (M6)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 46.5kg(102Lbs.)
Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc & Xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 45A Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1500A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH150-12N
5148000
3276
KPH150-12N 12V-150Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (15A to 10.80V) 150Ah
5 hour rate (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
1 hour rate (90A to 9.60V) 90Ah
1 C (150A to 9.60V) 95Ah
Nội trở @1KHz < 4mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 46.0kg(101.2Lbs.)
Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc & Xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 45A | Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1500A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH130-12N
4818000
2192
KPH130-12N 12V-130Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (13A to 10.80V) 130Ah
5 hour rate (22.1A to 10.20V) 110.5Ah
1 hour rate (78A to 9.60V) 78Ah
1 C (130A to 9.60V) 82.33Ah
Nội trở @1KHz 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 43kg (94.6Lbs.)
Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc & Xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 39A | Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1300A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL150-12N
5025000
3623
WPL150-12N 12V-150Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10HR (15A to 10.80V) 150Ah
5HR (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
1HR (90A to 9.60V) 90Ah
Nội trở @1KHz < 4.8mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 45.5kg (100Lbs.)
Kích thước (mm) L483 x W170 x H240 x TH240 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 45A Phóng tối đa 5 giây: 1500A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
PLG150-12N
7365000
2659
PLG150-12N 12V-150Ah (10HR)
Dung lượng danh định
(Capacity)
10HR (15A - 10.80V) 150Ah
05HR (26A - 10.80V) 130Ah
03HR (37.5A - 10.80V) 112.5Ah
Nội trở @1KHz <= 4 mΩ
Điện cực - M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
- M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
Vỏ & Nắp ABS UL94-HB flame retardant (đáp ứng tiêu chuẩn UL94-V0)
Trọng lượng 52 Kg (114.6 Lbs.)
Kích thước (mm) L483 x W170 x H240 x TH240 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 45A Phóng tối đa 5 giây: 1000A
Dòng Ngắn mạch: 1500A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -4.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Độ sâu phóng điện
& Chu kỳ phóng
- Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
- Phóng điện 50%: >= 1.100 chu kỳ
- Phóng điện 30%: >= 1.700 chu kỳ
Nhiệt độ Nạp <45℃ (113ºF) | Phóng <60℃ (140ºF) | Lưu kho <45℃ (113ºF)
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL120-12RN
3818000
3270
WPL120-12RN 12V-120Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10HR (12A to 10.80V) 120Ah
5HR (20.4A to 10.20V) 102Ah
1HR (72A to 9.60V) 72Ah
Nội trở @1KHz < 4mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 37kg (81.4Lbs.)
Kích thước L408 x W177 x H224 x TH224 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 36A Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V 
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH110-12N
3379000
3668
KPH110-12N 12V-110Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (11A to 10.80V) 110Ah
5 hour rate (18.7A to 10.20V) 103.4Ah
1 hour rate (66A to 9.60V) 93.5Ah
1 C (110A to 9.60V) 69.67Ah
Nội trở @1KHz 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 32.5 kg (71.5Lbs)
Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH217 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc & Xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 33A | Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LGK100-12N
3489000
3172
LGK100-12N 20HR
Công suất 12V-100Ah | 3789W/ 5 phút | 328Wpc/ 15 phút
Nội trở @1KHz ~ 3mΩ
Điện cực F16 (M6)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 34kg(74.8Lbs.)
Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH215 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
Hỗ trợ mua hàng