WPL28-12TN
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-28Ah (WPL28-12TN)
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-28Ah (WPL28-12TN)Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-28Ah (WPL28-12TN)Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-28Ah (WPL28-12TN)Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-28Ah (WPL28-12TN)
1199000
Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-28Ah (WPL28-12TN, WP28-12TN; WPL28-12T, WP28-12T; WPL28-12TM, WP28-12TM)
WPL28-12TN
12V-28Ah (20HR)
Công suất
(Capacity)
20HR (1.3A to 10.50V) 28Ah
10HR (2.47A to 10.50V) 26.6Ah
5HR (4.42A to 10.20V) 23.8Ah
1C (26A to 9.60V) 15.87Ah
3C (78A to 9.60V) 11.2Ah
Nội trở @1KHz < 9.4mΩ
Điện cực 
(Terminal)
M5: Lực vặn ốc kiến nghị 5 N-m (51Kgf-cm)
M5: Lực vặn ốc tối đa 6 N-m (61Kgf-cm)
Vật liệu vỏ (case) ABS
Trọng lượng 9.18 Kg (20.2 Lbs.) 
Kích thước (mm) L166 x W125.5 x H176 x TH125.5 (Sai số +2, -1)
Tuổi thọ thiết kế 05 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 8.4A | Phóng tối đa 5 giây: 420A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL230-12N
8259000
3240
WPL230-12N 12V-230Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10 hour rate (23A to 10.80V) 230Ah
05 hour rate (39.1A to 10.20V) 195.5Ah
01 hour rate (138A to 9.60V) 138Ah
Nội trở @1KHz < 2.5mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 73.2kg(161Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng điện Nạp lớn nhất < 69A | Phóng tối đa 5 giây: 1840A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LGL200-12N
8434800
2618
Công suất 12V-200Ah | W/ 5 phút | Wpc/ 15 phút
Nội trở @1KHz ~ 3.5mΩ
Điện cực F18 (M8)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 68.5kg (151Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H219 x TH222 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc & xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 60A Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1600A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell 
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL200-12N
6877500
3743
WPL200-12N 12V-200Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10HR (20A to 10.80V) 200Ah
5HR (34A to 10.20V) 170Ah
1HR (120A to 9.60V) 120Ah
Nội trở @1KHz < 3mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 66.5kg (146Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 60A Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1600A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
PLG200-12AN
8990000
2696
PLG200-12AN 12V-200Ah (10HR)
Dung lượng danh định
(Capacity)
10HR (20A - 10.80V) 200Ah
05HR (34A - 10.80V) 170Ah
03HR (50A - 10.80V) 150Ah
Nội trở @1KHz <= 3 mΩ
Điện cực & 
lực siết ốc
- M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
- M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
Vỏ & Nắp ABS UL94-HB flame retardant (đáp ứng tiêu chuẩn UL94-V0)
Trọng lượng 64 Kg (140.5 Lbs.)
Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H225 x TH225 (±3)
Tuổi thọ thiết kế >= 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 60A Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Độ sâu phóng điện
& Chu kỳ phóng
- Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
- Phóng điện 50%: >= 1.100 chu kỳ
- Phóng điện 30%: >= 1.700 chu kỳ
Nhiệt độ Nạp <45℃ (113ºF) | Phóng <60℃ (140ºF) | Lưu kho <45℃ (113ºF)
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH150-12N
5148000
3321
KPH150-12N 12V-150Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (15A to 10.80V) 150Ah
5 hour rate (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
1 hour rate (90A to 9.60V) 90Ah
1 C (150A to 9.60V) 95Ah
Nội trở @1KHz < 4mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 46.0kg(101.2Lbs.)
Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc & Xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 45A | Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1500A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH130-12N
4818000
2227
KPH130-12N 12V-130Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (13A to 10.80V) 130Ah
5 hour rate (22.1A to 10.20V) 110.5Ah
1 hour rate (78A to 9.60V) 78Ah
1 C (130A to 9.60V) 82.33Ah
Nội trở @1KHz 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 43kg (94.6Lbs.)
Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc & Xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 39A | Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1300A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LGK150-12N
5389000
2837
LGK150-12N 20HR
Công suất 12V-150Ah | 4460W/ 5 phút | 483.5Wpc/ 15 phút
Nội trở @1KHz ~ 6mΩ
Điện cực F16 (M6)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 46.5kg(102Lbs.)
Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc & Xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 45A Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1500A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL150-12N
5025000
3686
WPL150-12N 12V-150Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10HR (15A to 10.80V) 150Ah
5HR (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
1HR (90A to 9.60V) 90Ah
Nội trở @1KHz < 4.8mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 45.5kg (100Lbs.)
Kích thước (mm) L483 x W170 x H240 x TH240 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 45A Phóng tối đa 5 giây: 1500A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
PLG150-12N
7365000
2698
PLG150-12N 12V-150Ah (10HR)
Dung lượng danh định
(Capacity)
10HR (15A - 10.80V) 150Ah
05HR (26A - 10.80V) 130Ah
03HR (37.5A - 10.80V) 112.5Ah
Nội trở @1KHz <= 4 mΩ
Điện cực - M8: Lực vặn ốc kiến nghị 7N-m (71kgf-cm)
- M8: Lực vặn ốc tối đa: 9N-m (92kgf-cm)
Vỏ & Nắp ABS UL94-HB flame retardant (đáp ứng tiêu chuẩn UL94-V0)
Trọng lượng 52 Kg (114.6 Lbs.)
Kích thước (mm) L483 x W170 x H240 x TH240 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Dòng sạc lớn nhất < 45A Phóng tối đa 5 giây: 1000A
Dòng Ngắn mạch: 1500A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -4.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Độ sâu phóng điện
& Chu kỳ phóng
- Phóng điện 100%: >= 500 chu kỳ
- Phóng điện 50%: >= 1.100 chu kỳ
- Phóng điện 30%: >= 1.700 chu kỳ
Nhiệt độ Nạp <45℃ (113ºF) | Phóng <60℃ (140ºF) | Lưu kho <45℃ (113ºF)
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 96.5% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
WPL120-12RN
3818000
3320
WPL120-12RN 12V-120Ah (10HR)
Công suất
Nominal Capacity
10HR (12A to 10.80V) 120Ah
5HR (20.4A to 10.20V) 102Ah
1HR (72A to 9.60V) 72Ah
Nội trở @1KHz < 4mΩ
Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
Trọng lượng 37kg (81.4Lbs.)
Kích thước L408 x W177 x H224 x TH224 (±3)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 36A Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V 
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
KPH110-12N
3379000
3736
KPH110-12N 12V-110Ah (10HR)
Công suất 10 hour rate (11A to 10.80V) 110Ah
5 hour rate (18.7A to 10.20V) 103.4Ah
1 hour rate (66A to 9.60V) 93.5Ah
1 C (110A to 9.60V) 69.67Ah
Nội trở @1KHz 5mΩ
Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 32.5 kg (71.5Lbs)
Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH217 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Sạc & Xả lớn nhất Nạp (sạc) lớn nhất < 33A | Phóng (xả) tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
LGK100-12N
3489000
3304
LGK100-12N 20HR
Công suất 12V-100Ah | 3789W/ 5 phút | 328Wpc/ 15 phút
Nội trở @1KHz ~ 3mΩ
Điện cực F16 (M6)
Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
Trọng lượng 34kg(74.8Lbs.)
Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH215 (±1)
Tuổi thọ thiết kế 12 năm
Bảo hành 12-24-36 tháng
Dòng lớn nhất Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
Nạp điện @ 25℃
Hệ số bù nhiệt
Cycle (chu kỳ): 14.4-15.0V
Coefficient -5.0mV/℃/cell
Standby (thường xuyên): 13.5-13.8V
Coefficient -3.0mV/℃/cell
Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
Hỗ trợ mua hàng