WPL120-12RN
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-120Ah (WPL120-12RN)
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-120Ah (WPL120-12RN)
    3818000
    Bình ắc quy kín khí (AGM VRLA) Long 12V-120Ah (WPL120-12RN)
    WPL120-12RN 12V-120Ah (10HR)
    Công suất
    Nominal Capacity
    10HR (12A to 10.80V) 120Ah
    5HR (20.4A to 10.20V) 102Ah
    1HR (72A to 9.60V) 72Ah
    Nội trở @1KHz < 4mΩ
    Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
    Trọng lượng 37kg (81.4Lbs.)
    Kích thước L408 x W177 x H224 x TH224 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 36A Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    Datasheet of Long AGM VRLA 12V-120Ah (WPL120-12RN)
    Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm: TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015 (File1; File2)
     
    WPL230-12N
    8259000
    2969
    WPL230-12N 12V-230Ah (10HR)
    Công suất
    Nominal Capacity
    10 hour rate (23A to 10.80V) 230Ah
    05 hour rate (39.1A to 10.20V) 195.5Ah
    01 hour rate (138A to 9.60V) 138Ah
    Nội trở @1KHz < 2.5mΩ
    Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
    Trọng lượng 73.2kg(161Lbs.)
    Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 69A | Phóng tối đa 5 giây: 1840A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    LGL200-12N
    8434800
    2274
    Công suất 12V-200Ah | W/ 5 phút | Wpc/ 15 phút
    Nội trở @1KHz ~ 3.5mΩ
    Điện cực F18 (M8)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 68.5kg (151Lbs.)
    Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H219 x TH222 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 60A | Phóng tối đa 5 giây: 1600A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) | Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WPL200-12N
    6877500
    3236
    WPL200-12N 12V-200Ah (10HR)
    Công suất
    Nominal Capacity
    10HR (20A to 10.80V) 200Ah
    5HR (34A to 10.20V) 170Ah
    1HR (120A to 9.60V) 120Ah
    Nội trở @1KHz < 3mΩ
    Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
    Trọng lượng 66.5kg (146Lbs.)
    Kích thước (mm) L500 x TL522 x W238 x H224 x TH226 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 60A Phóng tối đa 5 giây: 1600A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar)  Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    KPH150-12N
    5148000
    3026
    KPH150-12N 12V-150Ah (10HR)
    Công suất 10 hour rate (15A to 10.80V) 150Ah
    5 hour rate (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
    1 hour rate (90A to 9.60V) 90Ah
    1 C (150A to 9.60V) 95Ah
    Nội trở @1KHz < 4mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 46.0kg(101.2Lbs.)
    Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A | Phóng tối đa 5 giây: 1500A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    KPH130-12N
    4818000
    2048
    KPH130-12N 12V-130Ah (10HR)
    Công suất 10 hour rate (13A to 10.80V) 130Ah
    5 hour rate (22.1A to 10.20V) 110.5Ah
    1 hour rate (78A to 9.60V) 78Ah
    1 C (130A to 9.60V) 82.33Ah
    Nội trở @1KHz 5mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 43kg (94.6Lbs.)
    Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 39A | Phóng tối đa 5 giây: 1300A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar)  Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    LGK150-12N
    5389000
    2402
    LGK150-12N 20HR
    Công suất 12V-150Ah | 4460W/ 5 phút | 483.5Wpc/ 15 phút
    Nội trở @1KHz ~ 6mΩ
    Điện cực F16 (M6)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 46.5kg(102Lbs.)
    Kích thước (mm) L352 x W170 x H273 x TH278 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A | Phóng tối đa 5 giây: 1500A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) | Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WPL150-12N
    5025000
    3282
    WPL150-12N 12V-150Ah (10HR)
    Công suất
    Nominal Capacity
    10HR (15A to 10.80V) 150Ah
    5HR (25.5A to 10.20V) 127.5Ah
    1HR (90A to 9.60V) 90Ah
    Nội trở @1KHz < 4.8mΩ
    Điện cực M8 bolts [M8: 7 N-m (71kgf-cm); M8: 9 N-m (92kgf-cm)]
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of (UL94 V-0)
    Trọng lượng 45.5kg (100Lbs.)
    Kích thước (mm) L483 x W170 x H240 x TH240 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 45A Phóng tối đa 5 giây: 1500A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    KPH110-12N, 12V-110Ah
    3379000
    3303
    KPH110-12N 12V-110Ah (10HR)
    Công suất 10 hour rate (11A to 10.80V) 110Ah
    5 hour rate (18.7A to 10.20V) 103.4Ah
    1 hour rate (66A to 9.60V) 93.5Ah
    1 C (110A to 9.60V) 69.67Ah
    Nội trở @1KHz 5mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 32.5 kg (71.5Lbs)
    Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH217 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 33A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    LGK100-12N
    3489000
    2678
    LGK100-12N 20HR
    Công suất 12V-100Ah | 3789W/ 5 phút | 328Wpc/ 15 phút
    Nội trở @1KHz ~ 3mΩ
    Điện cực F16 (M6)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng 34kg(74.8Lbs.)
    Kích thước (mm) L338 x W170 x H212 x TH215 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) | Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ Nạp <40℃ | Phóng <50℃ | Lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng 94% | 6 tháng 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    KPH100-12AN
    0
    3279
    KPH100-12AN 12V-100Ah (10HR)
    Công suất 10HR (10A to 10.80V) 100Ah
    5HR (17A to 10.20V) 85Ah
    1HR (60A to 9.60V) 60Ah
    1C (100A to 9.60V) 63.33Ah
    Nội trở @1KHz < 5mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F8 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94-V0 flame retardant)
    Trọng lượng 30.5kg (67.1Lbs.)
    Kích thước (mm) L306 x W168 x H208 x TH214 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WPL100-12RN
    3285000
    3247
    WPL100-12RN 12V-100Ah (10HR)
    Công suất 10HR (10A to 10.80V) 100Ah
    5HR (17A to 10.20V) 85Ah
    1HR (60A to 9.60V) 60Ah
    Nội trở @1KHz < 4mΩ
    Điện cực M8 Bolts hoặc F18 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS UL94 HB (Option: Flammability resistance of UL94 V-0)
    Trọng lượng 31.3kg (68.9Lbs.)
    Kích thước (mm) L329.5 x W172.3 x H215 x TH222 (±3)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 30A | Phóng tối đa 5 giây: 1200A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    KPH80-12N
    2989000
    2133
    KPH80-12N 12V-80Ah (10HR)
    Công suất 10 hour rate (8.0A to 10.80V) 80Ah
    5 hour rate (13.6A to 10.20V) 68Ah
    1 hour rate (48A to 9.60V) 48Ah
    1 C (80A to 9.60V) 50.67Ah
    Nội trở @1KHz 5mΩ
    Điện cực M6 bolts hoặc F16 (Optional)
    Vỏ & Nắp ABS: UL94-V0 flame retardant
    Trọng lượng ~24Kg
    Kích thước (mm) L260 x W170 x H202 x TH205 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 12 năm
    Bảo hành 12-24-36 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 22.5A | Phóng tối đa 5 giây: 960A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    Hỗ trợ mua hàng