3555
    HIOKI BATTERY HiTESTER 3555
    HIOKI BATTERY HiTESTER 3555
    20779000
    Mục đích: Kiểm tra ắc quy bằng nội trở và điện áp
    Khả năng: Đo trực tiếp, không cần tháo rời ắc quy
    Dãi nội trở: 300mΩ - 30Ω, 3 cấp, sai số: ±0.8 % rdg. ±6dgt. (các cấp)
    Dãi điện áp: ±3V đến ±30VDC, 2 cấp, sai số: ±0.1 % rdg. ±6dgt.
    Tốc độ kiểm tra: 1.25 giây
    Kích thước: W196 x H130 x D50
    Trọng lượng: 680g (bao gồm trọng lượng 6 viên pin AA)
    Kèm theo: 1 kim đo 9461; 1 sách hướng dẫn sử dụng, 6 pin LR6 alkaline
    Xuất xứ: Made in Japan
    Resistance measurement range 300 mΩ (Max. display 300.00 mΩ, resolution 100 μΩ) to 30 Ω (Max. display 30.00 Ω, resolution 10 mΩ), 3 ranges
    Accuracy: ±0.8 % rdg. ±6 dgt. (All ranges)
    Testing source frequency: 1 kHz ±5 Hz, testing current: 5 mA (300 mΩ range), 500 μA (3 Ω range), 50 μA (30 Ω range)
    Open-circut Voltage: 5 V peak
    Voltage measurement range ± 3 V (Max. display ±3.000 V, resolution: 1 mV) to ± 30 V (Max. display ±30.00 V, resolution: 10 mV), 2 ranges
    Accuracy: ±0.1 % rdg. ±6 dgt.
    Absolute max. input voltage 50 V DC max. (No AC input)
    Sampling rate 1.25 times/s (at resistance and voltage measurement combination)
    Comparator functions Setting: Upper and lower limit for resistance, and lower limit for voltage, Number of comparator setting: 10 sets
    Comparator output: Pass (green), Warning (amber), and Fail (red) LEDs, Audible output on warning or Fail
    Other Data storage: N/A, Interface: N/A, Temperature measurement: N/A
    Power supply LR6 (AA) Alkaline dry battery × 6, Continuous operating time: 18 h
    Dimensions and mass 196 mm (7.72 in) W × 130 mm (5.12 in) H × 50 mm (1.97 in) D, 680 g (24.0 oz) (including batteries)
    Accessories Pin Type Lead 9461 × 1, Instruction manual × 1, LR6 (AA) alkaline battery × 6
    3554
    43637000
    1677
    Mục đích: Kiểm tra ắc quy bằng nội trở và điện áp
    Khả năng: Đo trực tiếp, không cần tháo rời ắc quy
    Dãi nội trở: 3mΩ - 3Ω, 4 cấp, sai số: ±0.8 % rdg. ±6dgt. (cấp 3mΩ: ±1.0 % rdg. ±8dgt.)
    Dãi điện áp: ±6V đến ±60VDC, 2 cấp, sai số: ±0.08 % rdg. ±6dgt.
    Tốc độ kiểm tra: 1 giây
    Khả năng lưu trữ dữ liệu: 4,800 records
    Kết nối máy tính: Bằng cáp USB và phần mềm chuyên dụng của HIOKI
    Báo cáo kết quả kiểm tra: Kết xuất file báo cáo ra exel tức thời
    Kích thước: W192 x H121 x D55
    Trọng lượng: 790g (bao gồm trọng lượng 8 viên pin AA)
    Kèm theo: 1 kim đo 9465-10; 1 cáp USB; 1 CD phần mềm, 1 dây đeo, 1 sách hướng dẫn sử dụng, 1 x carrying case, 1 x Zero Adjustment Board, 8 pin LR6 alkaline, 1 cầu chì
    Xuất xứ: Made in Japan
    Chúng tôi cung cấp dịch vụ đo kiểm tận nơi và cho thuê máy
    3554
    43637000
    1677
    Mục đích: Kiểm tra ắc quy bằng nội trở và điện áp
    Khả năng: Đo trực tiếp, không cần tháo rời ắc quy
    Dãi nội trở: 3mΩ - 3Ω, 4 cấp, sai số: ±0.8 % rdg. ±6dgt. (cấp 3mΩ: ±1.0 % rdg. ±8dgt.)
    Dãi điện áp: ±6V đến ±60VDC, 2 cấp, sai số: ±0.08 % rdg. ±6dgt.
    Tốc độ kiểm tra: 1 giây
    Khả năng lưu trữ dữ liệu: 4,800 records
    Kết nối máy tính: Bằng cáp USB và phần mềm chuyên dụng của HIOKI
    Báo cáo kết quả kiểm tra: Kết xuất file báo cáo ra exel tức thời
    Kích thước: W192 x H121 x D55
    Trọng lượng: 790g (bao gồm trọng lượng 8 viên pin AA)
    Kèm theo: 1 kim đo 9465-10; 1 cáp USB; 1 CD phần mềm, 1 dây đeo, 1 sách hướng dẫn sử dụng, 1 x carrying case, 1 x Zero Adjustment Board, 8 pin LR6 alkaline, 1 cầu chì
    Xuất xứ: Made in Japan
    Chúng tôi cung cấp dịch vụ đo kiểm tận nơi và cho thuê máy
    Hỗ trợ mua hàng