LP-11U-6
    UPS GE Lanpro UL 6kVA, 4.8kW (LP-11U-6)
    UPS GE Lanpro UL 6kVA, 4.8kW (LP-11U-6)
    0
    Double conversion online; LP 11 Series UPS - UL Listed (5 - 10kVA)
    UPS GE Lanpro UL 6kVA, 4.8kW (LP-11U-6)​
    Input: 162VAC - 285VAC, 40-70Hz
    Output: 220, 230, 240VAC (
    ±1%), 50/60Hz
    ắc quy kín khí (AGM VRLA), 240VDC, 12V-7.2Ah -> 12V-9Ah x 20pcs

    Thời gian tải: @50% 20 phút, @100% 8 phút
    Kích thước (mm): H680 x W312 x D729
    Trọng lượng: 134kg
    Bảo hành: 2 năm
    LP 11 Series UPS - UL Listed (5 - 10kVA)

    GE's LP11 Series is a true VFI (Voltage and Frequency Independent) on line, double conversion transformer-based UPS incorporating the most advanced power electronics technology and engineered to provide the highest level of protection for all critical loads from all utility variances and failure.

    The LP11 is designed with an integrated transformer ensuring galvanic isolation on the output for ultimate safe installation. The UPS is easy to install and service and can be integrated into office environments as well as more hardened commercial and industrial environments. GE's unique RPA (Redundant Parallel Architecture) provides a scalable system, allowing the user to parallel up to 4 UPS as load demands require. RPA also allows for redundant UPS to be installed, increasing total system reliability and eliminating single points of failure.

    The LP11 is equipped with RS232 and relays as standard; SNMP is available as an option. The LCD screen provides clear status indications for the UPS and the load, functions as a service screen to adjust UPS parameters and includes a comprehensive event log. Extended runtime is available with the addition of matching battery cabinets. The LP11 Series is supplied with a comprehensive warranty.

    Features and Benefits
    •    Compact footprint and low noise - Easy to maneuver and install; suitable for installation even next to the user
    •    Isolation transformer design - Ensuring no DC on the output; ultimate site safety
    •    Matching battery cabinets - Extended runtime for all models
    •    Compliance to all safety and EMI standards - UL certified
    •    High reliability - >220,000 hours MTBF
    •    PDU options - Options to suit several output configurations

    Specifications
    •    UL 1778 listed
    •    IEC 61000-4-5 surge protection
    •    IEC 60529 & Din 40050 environment protection
    •    FCC part 15, class A

    Product Scope
    •    Single Phase Output Voltages - 120/208/230/240V
    •    Wide input voltage window - Minimizes battery use, prolongs battery life
    •    RPA functionality for paralleling and redundancy - UPS capacity can be increased as site requirements require at no extra cost
    •    Internal automatic bypass switch - Continuous power supply to the load even if the UPS is overloaded
    •    0.8 output power factor - Prevents the need to oversize the UPS
    •    0.99 input power factor
    •    Manual automatic bypass switch - Integrated as standard to the rear of the UPS
    •    GE's unique Superior Battery Management - Ultimate protection for the UPS core component
    •    High efficiency 91% - 94% (model dependent) - Using ECO mode, high efficiency and low losses
    •    No load shutdown - Prevents deep battery discharge al low loads
    •    Frequency conversion 50/60Hz - Operates as a frequency converter also operating in a parallel system
    WP7.2-12
    249000
    6922
    WP7.2-12 12V-7.2Ah (20HR)
    Công suất 20HR (0.36A to 10.50V) 7.2Ah
    10HR (0.684A to 10.50V) 6.84Ah
    5HR (1.224A to 10.20V) 6.12Ah
    1C (7.2A to 9.60V) 4.08Ah
    3C (21.6A to 9.60V) 2.88Ah
    Nội trở @1KHz < 22mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 2.4Kg (5.28Lbs.)
    Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.16A | Phóng tối đa 5S: 108A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C. Chất Lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WP9-12SHR; WP1236W
    279000
    7627
    WP1236W,
    WP9-12SHR
    12V-9Ah (20HR) / 12V-36W-15Min / 12V-48W-10Min
    Công suất
    15 min rate (216W to 9.60V) 54Wh
    20 hour rate (0.45A to 10.5V) 9Ah
    10 hour rate (0.855A to 10.5V) 8.55Ah
    5 hour rate (1.53A to 10.20V) 7.65Ah
    1C (9A to 9.60V) 5.7Ah
    3C (27A to 9.60V) 3.6Ah
    Nội trở @1KHz < 14mΩ
    Điện cực F2 (Faston Tab 250)
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 2.7kg (5.94Lbs.)
    Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 12-24 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.7A | Phóng tối đa 5 giây: 135A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL 9000-H:2016 (R6)/5.0 & ISO 9001:2015
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    WP7.5-12
    249000
    5416
    WP7.5-12 12V-7.5Ah (20HR)
    Công suất 20 hour rate (0.375A to 10.50V) 7.5Ah
    10 hour rate (0.713A to 10.50V) 7.125Ah
    5 hour rate (1.224A to 10.20V) 6.12Ah
    1 C (7.2A to 9.60V) 4.08Ah
    3 C (21.6A to 9.60V) 2.88Ah
    Nội trở @1KHz < 22mΩ
    Điện cực F1 (Faston Tab 187) - Cực nhỏ
    Vỏ & Nắp ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant)
    Trọng lượng 2.4kg (5.28Lbs.)
    Kích thước (mm) L151 x W65 x H94 x TH102 (±1)
    Tuổi thọ thiết kế 05 năm
    Bảo hành 06 tháng
    Dòng điện Nạp lớn nhất < 2.16A | Phóng tối đa 5 giây: 108A
    Nạp điện @25℃ Cycle: 14.4-15.0V (Solar) Standby: 13.5-13.8V (UPS)
    Nhiệt độ -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃
    Tự phóng điện Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80%
    T.C chất lượng TCVN7916:2008 | TL9000, ISO9001:2008
    Xuất xứ (C.O) Made in Vietnam
    LP20-31
    0
    1262
    Double conversion online; LP 31 Series UPS - CE Listed (5 - 20kVA)
    UPS GE Lanpro CE 20kVA, 16kW, 3P-1P (LP20-31)
    Input 3P: 300V - 470V, 45-65Hz; input power factor: 0.95
    Output 1P: 220, 230, 240VAC (
    ±1%), 50/60Hz
    Battery (AGM VRLA), 240VDC, [12V-12Ah -> 12V-14Ah x 20pcs] x 02

    Thời gian tải: @50% 25 phút, @100% 10 phút
    With 'Superior Battery Management' built-in
    With Battery extension (optional)
    Kích thước (mm): H1190 x W410 x D890
    Trọng lượng: 350kg
    Bảo hành: 2 năm
    Các tiêu chuẩn: 
    Environment 'IP20 (IEC 60529)', Standards safety 'EN 50091-1; EN 60950; IEC 950', Protection degree 'IP20', Standards EMC 'EN 50091-2 / IEC 62040-2'
    LP15-31
    0
    1247
    Double conversion online; LP 31 Series UPS - CE Listed (5 - 20kVA)
    UPS GE Lanpro CE 15kVA, 12kW, 3P-1P (LP15-31)
    Input 3P: 300V - 470V, 45-65Hz; input power factor: 0.95
    Output 1P: 220, 230, 240VAC (
    ±1%), 50/60Hz
    Battery (AGM VRLA), 240VDC, [12V-12Ah -> 12V-14Ah x 20pcs] x 02

    Thời gian tải: @50% 30 phút, @100% 13 phút
    With 'Superior Battery Management' built-in
    With Battery extension (optional)
    Kích thước (mm): H1190 x W410 x D890
    Trọng lượng: 345kg
    Bảo hành: 2 năm
    Các tiêu chuẩn: 
    Environment 'IP20 (IEC 60529)', Standards safety 'EN 50091-1; EN 60950; IEC 950', Protection degree 'IP20', Standards EMC 'EN 50091-2 / IEC 62040-2'
    LP10-31
    0
    1207
    Double conversion online; LP 31 Series UPS - CE Listed (5 - 20kVA)
    UPS GE Lanpro CE 10kVA, 8kW, 3P-1P (LP10-31)
    Input 3P: 300V - 470V, 45-65Hz; input power factor: 0.95
    Output 1P: 220, 230, 240VAC (
    ±1%), 50/60Hz
    Battery (AGM VRLA), 240VDC, [12V-7.2Ah -> 12V-9Ah x 20pcs] x 02

    Thời gian tải: @50% 25 phút, @100% 10 phút
    With 'Superior Battery Management' built-in
    With Battery extension (optional)
    Kích thước (mm): H1190 x W410 x D890
    Trọng lượng: 240kg
    Bảo hành: 2 năm
    Các tiêu chuẩn: 
    Environment 'IP20 (IEC 60529)', Standards safety 'EN 50091-1; EN 60950; IEC 950', Protection degree 'IP20', Standards EMC 'EN 50091-2 / IEC 62040-2'
    LP8-31
    0
    1289
    Double conversion online; LP 31 Series UPS - CE Listed (5 - 20kVA)
    UPS GE Lanpro CE 8kVA, 6.4kW, 3P-1P (LP8-31)
    Input 3P: 300V - 470V, 45-65Hz; input power factor: 0.95
    Output 1P: 220, 230, 240VAC (
    ±1%), 50/60Hz
    Battery (AGM VRLA), 240VDC, [12V-7.2Ah -> 12V-9Ah x 20pcs] x 02

    Thời gian tải: @50% 35 phút, @100% 14 phút
    With 'Superior Battery Management' built-in
    With Battery extension (optional)
    Kích thước (mm): H1190 x W410 x D890
    Trọng lượng: 240kg
    Bảo hành: 2 năm
    Các tiêu chuẩn: 
    Environment 'IP20 (IEC 60529)', Standards safety 'EN 50091-1; EN 60950; IEC 950', Protection degree 'IP20', Standards EMC 'EN 50091-2 / IEC 62040-2'
    LP10-31T
    0
    1385
    Double conversion online; LP 31 Series UPS - CE Listed (5 - 20kVA)
    UPS GE Lanpro CE 10kVA, 8kW, 3P-1P (LP10-31T)
    Input 3P: 340V - 470V, 40-70Hz; Input power factor: 0.99
    Output 1P: 220, 230, 240VAC (±1%), 50/60Hz
    Battery (AGM VRLA), 240VDC, [12V-12Ah -> 12V-14Ah x 20pcs] x 01

    Thời gian tải: @50% 22 phút, @100% 8 phút
    With 'Superior Battery Management' built-in
    With Battery extension (optional)
    Kích thước (mm): H995 x W313 x D720
    Trọng lượng: 275kg
    Bảo hành: 2 năm
    Các tiêu chuẩn: 
    Environment 'IP20 (IEC 60529)', Standards safety 'EN 50091-1; EN 60950; IEC 950', Protection degree 'IP20', Standards EMC 'EN 50091-2 / IEC 62040-2'
    LP8-31T
    0
    1181
    Double conversion online; LP 31 Series UPS - CE Listed (5 - 20kVA)
    UPS GE Lanpro CE 8kVA, 6.4kW, 3P-1P (LP8-31T)
    Input 3P: 340V - 470V, 40-70Hz; Input power factor: 0.99
    Output 1P: 220, 230, 240VAC (±1%), 50/60Hz
    Battery (AGM VRLA), 240VDC, [12V-12Ah -> 12V-14Ah x 20pcs] x 01

    Thời gian tải: @50% 29 phút, @100% 11 phút
    With 'Superior Battery Management' built-in
    With Battery extension (optional)
    Kích thước (mm): H995 x W313 x D720
    Trọng lượng: 270kg
    Bảo hành: 2 năm
    Các tiêu chuẩn: 
    Environment 'IP20 (IEC 60529)', Standards safety 'EN 50091-1; EN 60950; IEC 950', Protection degree 'IP20', Standards EMC 'EN 50091-2 / IEC 62040-2'
    LP6-31T
    0
    1229
    Double conversion online; LP 31 Series UPS - CE Listed (5 - 20kVA)
    UPS GE Lanpro CE 6kVA, 4.8kW, 3P-1P (LP6-31T)
    Input 3P: 340V - 470V, 40-70Hz; Input power factor: 0.99
    Output 1P: 220, 230, 240VAC (±1%), 50/60Hz
    Battery (AGM VRLA), 240VDC, [12V-7.2Ah -> 12V-9Ah x 20pcs] x 1
    Thời gian tải: @50% 20 phút, @100% 8 phút
    With 'Superior Battery Management' built-in
    With Battery extension (optional)
    Kích thước (mm): H855 x W313 x D590
    Trọng lượng: 185kg
    Bảo hành: 2 năm
    Các tiêu chuẩn: 
    Environment 'IP20 (IEC 60529)', Standards safety 'EN 50091-1; EN 60950; IEC 950', Protection degree 'IP20', Standards EMC 'EN 50091-2 / IEC 62040-2'
    LP5-31T
    0
    1440
    Double conversion online; LP 31 Series UPS - CE Listed (5 - 20kVA)
    UPS GE Lanpro CE 5kVA, 4kW, 3P-1P (LP5-31T)
    Input 3P: 340V - 470V, 40-70Hz; Input power factor: 0.99
    Output 1P: 220, 230, 240VAC (
    ±1%), 50/60Hz
    Battery (AGM VRLA), 240VDC, [12V-7.2Ah -> 12V-9Ah x 20pcs] x 1

    Thời gian tải: @50% 25 phút, @100% 10 phút
    With 'Superior Battery Management' built-in
    With Battery extension (optional)
    Kích thước (mm): H855 x W313 x D590
    Trọng lượng: 180kg
    Bảo hành: 2 năm
    Các tiêu chuẩn: 
    Environment 'IP20 (IEC 60529)', Standards safety 'EN 50091-1; EN 60950; IEC 950', Protection degree 'IP20', Standards EMC 'EN 50091-2 / IEC 62040-2'
    LP10-11U924
    0
    1435
    Double conversion online; LP 11 Series UPS - UL924 Listed (6 & 10kVA)
    UPS GE Lanpro UL924 10kVA, 8kW (LP10-11U924)
    Input: 120V, 208V, 240V split phase, 277V, 40-70Hz
    Output:
    120, 208, 220, 230, 240, 277V (±1%), 50/60Hz
    ắc quy kín khí (AGM VRLA), 240VDC, 12V-78Ah -> 12V-91Ah x 20pcs

    Thời gian tải: @100% 93 phút
    Kích thước (mm): H681 x W323 x D729
    Trọng lượng chưa bao gồm tủ ắc quy: 114kg
    Bảo hành: 2 năm
    LP6-11U924
    0
    1451
    Double conversion online; LP 11 Series UPS - UL924 Listed (6 & 10kVA)
    UPS GE Lanpro UL924 6kVA, 4.8kW (LP6-11U924)
    Input: 120V, 208V, 240V split phase, 277V, 40-70Hz
    Output:
    120, 208, 220, 230, 240, 277V (±1%), 50/60Hz
    ắc quy kín khí (AGM VRLA), 240VDC, 12V-78Ah -> 12V-91Ah x 20pcs

    Thời gian tải: @100% 150 phút
    Kích thước (mm): H681 x W323 x D729
    Trọng lượng chưa bao gồm tủ ắc quy: 90kg
    Bảo hành: 2 năm
    LP-11U-10
    0
    1447
    Double conversion online; LP 11 Series UPS - UL Listed (5 - 10kVA)
    UPS GE Lanpro UL 10kVA, 8kW (LP-11U-10)​
    Input: 162VAC - 285VAC, 40-70Hz
    Output: 220, 230, 240VAC (
    ±1%), 50/60Hz
    ắc quy kín khí (AGM VRLA), 240VDC, 12V-12Ah -> 12V-14Ah x 20pcs

    Thời gian tải: @50% 22 phút, @100% 8 phút
    Kích thước (mm): H680 x W312 x D729
    Trọng lượng: 186kg
    Bảo hành: 2 năm
    LP-11U-8
    0
    1580
    Double conversion online; LP 11 Series UPS - UL Listed (5 - 10kVA)
    UPS GE Lanpro UL 8kVA, 6.4kW (LP-11U-8)​
    Input: 162VAC - 285VAC, 40-70Hz
    Output: 220, 230, 240VAC (
    ±1%), 50/60Hz
    ắc quy kín khí (AGM VRLA), 240VDC, 12V-12Ah -> 12V-14Ah x 20pcs

    Thời gian tải: @50% 29 phút, @100% 11 phút
    Kích thước (mm): H680 x W312 x D729
    Trọng lượng: 175kg
    Bảo hành: 2 năm
    Hỗ trợ mua hàng